
Sản phẩm hiện chưa có giá cố định hoặc giá ưu đãi theo số lượng. Quý khách vui lòng bấm nút "Liên hệ tư vấn & Báo giá" bên dưới để nhận chính sách giá tốt nhất.

Vợt Pickleball RPM Q2 Widebody thuộc dòng Q Series mới của RPM, được phát triển dành cho người chơi pickleball có yêu cầu cao về hiệu suất và độ ổn định trong thi đấu. Sản phẩm được nghiên cứu cùng John Kew, kỹ sư thiết kế và chuyên gia đánh giá vợt có tiếng trong cộng đồng pickleball. Đây là lựa chọn hướng đến nhóm người chơi muốn nâng cao chất lượng thi đấu và duy trì phong độ ổn định trong các trận đấu có cường độ cao.
Trong danh mục sản phẩm của RPM, Q2 Widebody hướng đến phân khúc vợt hiệu năng cao, phục vụ cả nhu cầu tập luyện nghiêm túc lẫn thi đấu cạnh tranh. Mẫu vợt phù hợp với người chơi đã có nền tảng kỹ thuật, thường xuyên tham gia các trận đấu và muốn đầu tư vào một cây vợt có khả năng đáp ứng lâu dài.
Cấu trúc full foam giúp giảm nguy cơ xẹp lõi và xuất hiện vùng chết sau thời gian dài sử dụng. Nhờ đó, vợt giữ được độ ổn định khi đánh bóng, hỗ trợ duy trì lực đánh và cảm giác tiếp xúc nhất quán qua nhiều buổi tập luyện, thi đấu.
Công nghệ CarbonBite Surface do RPM LABS phát triển, tối ưu độ nhám bề mặt và ma sát giữa vợt với bóng. Nhờ đó, người chơi có thể tạo topspin mạnh, thực hiện các cú cắt bóng xoáy và đánh cuộn bóng với quỹ đạo có kiểm soát. Bề mặt được thiết kế để duy trì khả năng tạo xoáy mà không làm giảm độ bền khi sử dụng thường xuyên.
Lõi Multi-zone Hybrid Core sử dụng foam EPP đúc nguyên khối, tích hợp các rãnh sâu 3 mm trực tiếp trong vật liệu. Cấu trúc này cho phép mặt vợt có độ uốn nhất định khi tiếp xúc bóng, đồng thời duy trì sự ổn định của toàn bộ lõi. Phương pháp đúc rãnh trực tiếp còn giúp vật liệu đồng nhất hơn, hạn chế tình trạng phản hồi không đều hoặc xuất hiện vùng đánh thiếu lực trên mặt vợt.
Các miếng chèn TPU được bố trí tại hai bên viền vợt, tương ứng vị trí 3 giờ và 9 giờ. Vật liệu TPU có mật độ cao và độ đàn hồi tốt, giúp hạn chế hiện tượng xoắn vợt khi bóng tiếp xúc ngoài tâm. Cấu trúc này còn hỗ trợ hoàn trả năng lượng sau va chạm và mở rộng vùng điểm ngọt hiệu quả, giúp người chơi duy trì độ ổn định trong những pha bóng không trúng chính giữa mặt vợt.
Các miếng chèn TPE mật độ cao tại phần cổ vợt giúp hấp thụ rung động và duy trì cảm giác tiếp xúc bóng êm hơn. Thiết kế này đồng thời hạ thấp điểm cân bằng, hỗ trợ người chơi xoay trở vợt nhanh và xử lý bóng linh hoạt trong những pha đôi công tốc độ cao. Độ uốn của khung được tinh chỉnh để tạo cảm giác bóng liền mạch, có kiểm soát mà không khiến vợt mất ổn định khi đánh.
Cấu trúc sắp xếp sợi carbon Axial Carbon Layup độc quyền, đang chờ cấp bằng sáng chế, được phát triển nhằm phân bổ độ uốn đồng đều hơn trên toàn bộ mặt vợt. So với các thiết kế lõi foam truyền thống có xu hướng tạo hiệu ứng bật không đồng nhất, cấu trúc này giúp phản hồi bóng ổn định hơn giữa các vùng tiếp xúc phía trên và phía dưới mặt vợt. Nhờ đó, người chơi có thể duy trì cảm giác đánh nhất quán trong nhiều tình huống, từ những cú drive cuối sân đến các pha xử lý bóng gần lưới.
Theo thang đánh giá của RPM, Q2 đạt 10 điểm Power, cho thấy khả năng tạo lực là thế mạnh chính của mẫu vợt này. Khi thực hiện drive cuối sân, giao bóng hoặc speed-up, vợt hỗ trợ tạo tốc độ bóng tốt, giúp duy trì áp lực lên đối thủ.
Khả năng phát lực phù hợp với người chơi thích tấn công chủ động. Tuy nhiên, trong các pha bóng ngắn, cần điều chỉnh lực và biên độ vung vợt để tránh đưa bóng đi quá sâu.
RPM Q2 Widebody được thiết kế để hạn chế xoắn vợt khi bóng tiếp xúc lệch tâm, giúp duy trì phản hồi ổn định trong các pha block, đỡ drive và phản tạt nhanh. Đặc điểm này hỗ trợ người chơi xử lý bóng tốt hơn khi không có nhiều thời gian chuẩn bị.
Dù vậy, việc giữ mặt vợt ổn định và chọn vị trí tiếp xúc phù hợp vẫn rất quan trọng, đặc biệt khi đối thủ liên tục tăng tốc và đổi hướng bóng.
RPM đánh giá Q2 đạt 10 điểm Spin theo thang điểm riêng của hãng. Bề mặt CarbonBite hỗ trợ tăng ma sát khi tiếp xúc bóng, giúp người chơi tạo topspin, slice và roll volley hiệu quả hơn.
Khi kết hợp tốc độ đầu vợt với góc tiếp xúc phù hợp, các cú đánh xoáy có thể tạo quỹ đạo khó chịu và giúp bóng nhanh chóng cắm xuống sân. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào kỹ thuật và khả năng điều chỉnh mặt vợt của từng người chơi.
Q2 đạt 8 điểm Control theo đánh giá của RPM, thấp hơn mức Power 10 điểm. Điều này cho thấy vợt thiên về tấn công hơn là kiểm soát bóng nhẹ nhàng, nên người chơi cần chú ý điều tiết lực trong các pha dink, drop và reset.
Khi giảm biên độ vung vợt và giữ mặt vợt ổn định, việc điều hướng bóng ngắn sẽ dễ kiểm soát hơn. Người chơi có kỹ thuật cơ bản vững vàng sẽ thuận lợi hơn khi chuyển đổi giữa những cú đánh mạnh và các pha xử lý đòi hỏi độ chính xác.
RPM chấm Q2 9 điểm Dwell theo thang đánh giá nội bộ. Chỉ số này thể hiện định hướng phản hồi của vợt, nhưng không đồng nghĩa với thời gian tiếp xúc bóng được đo trực tiếp theo một tiêu chuẩn chung.
Trong các pha drop, dink hoặc chuyển trạng thái từ phòng thủ sang tấn công, cảm giác tiếp xúc bóng rõ ràng giúp người chơi điều chỉnh lực và hướng đánh phù hợp. Tuy nhiên, để đưa bóng đi thấp và đúng điểm rơi, vẫn cần kết hợp kỹ thuật chạm bóng nhẹ với khả năng kiểm soát mặt vợt.
Thông số | RPM Q2 Widebody 14mm | RPM Q2 Widebody 16mm |
Bề mặt vợt | Carbon Fiber Surface | |
Cấu trúc lõi | Multi-zone Hybrid Core | |
Chiều dài | 16 inch (≈ 40.64 cm) | |
Chiều rộng | 8 inch (≈ 20.32 cm) | |
Độ dày | 14 mm | 16 mm |
Chiều dài cán | 5.5 inch (≈ 13.97 cm) | |
Chu vi cán | 4.125 inch (≈ 10.48 cm) | |
Trọng lượng | 7.7 (oz ≈ 218 g) | 7.8 oz (≈ 221 g) |
Swing Weight | 104 | 107 |
Twist Weight | 6.8 | 6.9 |
Điểm cân bằng | 243 mm | 244 mm |
Vận động viên đại diện | James Ignatowich | |
Chứng nhận | USAP PBCoR .43 | |
Phân khúc | Cấp độ chuyên nghiệp | |
Xuất xứ thương hiệu | Mỹ | |
Hai phiên bản RPM Q2 Widebody có cùng nền tảng công nghệ nhưng khác nhau về độ dày lõi và cảm giác đánh.
RPM Q2 Widebody 14mm nặng khoảng 218 g, phù hợp với người thích bóng thoát nhanh, pop mạnh và phản tạt linh hoạt.
RPM Q2 Widebody 16mm nặng khoảng 221 g, phù hợp với người ưu tiên cảm giác đầm tay, độ ổn định và kiểm soát bóng.
Bản 14mm thiên về tốc độ và sức mạnh. Bản 16mm phù hợp hơn với lối chơi chú trọng sự ổn định và kiểm soát.
RPM Q2 Widebody phù hợp với người chơi muốn kết hợp khả năng tấn công mạnh mẽ với sự ổn định trong thi đấu. Với kiểu dáng bản rộng, mẫu vợt này hướng đến những người chơi có nền tảng kỹ thuật, thường xuyên tham gia các trận đấu đôi và cần xử lý linh hoạt trong nhiều tình huống trên sân.
Người chơi pickleball trình độ trung cấp đến nâng cao.
Người thường xuyên thi đấu đôi và trao đổi bóng nhanh gần lưới.
Người ưu tiên sức mạnh trong các cú drive, giao bóng và phản công.
Người muốn duy trì độ ổn định khi đỡ bóng hoặc tiếp xúc bóng lệch tâm.
Người có lối chơi tấn công chủ động nhưng vẫn cần kiểm soát hướng bóng.
Người chơi muốn sử dụng vợt hiệu năng cao cho tập luyện chuyên sâu và thi đấu cạnh tranh.
RPM Q2 Elongated và RPM Q2 Widebody sử dụng chung nền tảng công nghệ nhưng khác nhau về hình dáng mặt vợt và đặc tính vận hành. Elongated thiên về tầm với, đòn bẩy và sức mạnh tấn công, trong khi Widebody tập trung vào độ ổn định, vùng điểm ngọt và khả năng xoay trở nhanh khi đôi công gần lưới.
Tiêu chí | RPM Q2 Widebody | RPM Q2 Elongated |
Kích thước | 16 x 8 inch | 16.5 x 7.5 inch |
Kiểu dáng vợt | Ngắn và rộng hơn | Dài và hẹp hơn |
Swing Weight | 104 ở bản 14 mm, 107 ở bản 16 mm | 112 ở bản 14 mm, 114 ở bản 16 mm |
Twist Weight | 6.8 ở bản 14 mm, 6.9 ở bản 16 mm | 6.0 ở bản 14 mm, 6.1 ở bản 16 mm |
Điểm cân bằng | 243 mm ở bản 14 mm, 244 mm ở bản 16 mm | 248 mm ở cả hai phiên bản |
Tầm với | Ngắn hơn, ưu tiên thao tác nhanh | Dài hơn, thuận lợi khi xử lý bóng xa |
Sức mạnh tấn công | Tập trung vào tốc độ xử lý và phản công | Đòn bẩy lớn, hỗ trợ drive và overhead |
Khả năng tạo topspin | Hỗ trợ tạo xoáy nhờ bề mặt carbon và kỹ thuật đánh | Hình dáng dài hỗ trợ tăng tốc đầu vợt và miết bóng |
Vùng điểm ngọt | Rộng hơn, tăng khả năng tiếp xúc bóng hiệu quả | Hẹp hơn theo chiều ngang |
Độ ổn định khi lệch tâm | Có lợi thế nhờ Twist Weight cao hơn | Tốt |
Khả năng xoay trở | Nhanh tay hơn nhờ Swing Weight thấp hơn | Quán tính vung lớn hơn |
Tình huống phát huy tốt | Block, counter, volley, phản tạt nhanh tại kitchen | Drive cuối sân, giao bóng, overhead, tấn công bóng cao |
Phong cách người chơi | Ưu tiên kiểm soát, phản xạ và lối đánh đôi | Ưu tiên power, tầm với và lối đánh đơn |







Vợt RPM Q2 Widebody phù hợp với người mới chơi không?
Vợt phù hợp hơn với người đã có nền tảng kỹ thuật và muốn nâng cao hiệu suất thi đấu. Người mới vẫn có thể sử dụng nếu đã quen với vợt thiên về tấn công.
Nên chọn bản 14mm hay 16mm?
Bản 14mm thiên về tốc độ phản hồi và độ bật bóng. Bản 16mm phù hợp với người ưu tiên cảm giác đầm tay và độ ổn định khi đánh.
RPM Q2 Widebody có được USAP chứng nhận không?
Có. Theo thông số được cung cấp, vợt đạt chứng nhận USAP PBCoR .43.
Vợt có phù hợp để đánh đôi không?
Có. Kiểu dáng Widebody với mặt vợt rộng 8 inch hỗ trợ xử lý bóng và phản tạt nhanh, phù hợp với lối chơi đôi gần lưới.
Vợt sử dụng chất liệu bề mặt gì?
Vợt sử dụng bề mặt sợi carbon kết hợp lõi foam EPP và cấu trúc lõi đa vùng, hướng đến hiệu suất thi đấu và độ ổn định khi tiếp xúc bóng.
RPM Q2 Widebody có tạo xoáy tốt không?
Có. Bề mặt CarbonBite tăng ma sát giữa vợt và bóng, hỗ trợ thực hiện topspin, slice và roll shot khi người chơi có kỹ thuật phù hợp.
RPM Q2 Widebody là mẫu vợt pickleball dành cho người chơi muốn đầu tư vào thiết bị thi đấu có hiệu suất cao và khả năng đáp ứng lâu dài. Sản phẩm phù hợp với những ai đang tìm kiếm một cây vợt phục vụ tập luyện nghiêm túc, nâng cao kỹ năng và chinh phục các trận đấu có tính cạnh tranh.
Để sở hữu Vợt Pickleball RPM Q2 Widebody chính hãng, hãy đặt mua ngay tại Tuấn Việt Sport để lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu thi đấu. Đừng quên tham khảo thêm các dòng vợt pickleball chính hãng cùng phụ kiện pickleball chính hãng để hoàn thiện trang bị và sẵn sàng cho mọi trận đấu.