
Sản phẩm hiện chưa có giá cố định hoặc giá ưu đãi theo số lượng. Quý khách vui lòng bấm nút "Liên hệ tư vấn & Báo giá" bên dưới để nhận chính sách giá tốt nhất.

RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody thuộc dòng vợt pickleball hiệu suất cao của RPM, được phát triển dành cho người chơi có trình độ từ khá đến nâng cao và vận động viên thi đấu. Phiên bản này mang dấu ấn của Ella Oh, tay vợt pickleball dưới 12 tuổi xếp hạng số 1 thế giới, với thiết kế hướng đến nhu cầu thi đấu thực tế và khả năng đáp ứng lối chơi chủ động.
Sở hữu phiên bản Widebody cùng tông màu hồng nổi bật, RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody phù hợp với người chơi yêu thích phong cách thể thao cá tính và muốn lựa chọn một cây vợt mang dấu ấn riêng. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu tập luyện thường xuyên, thi đấu phong trào và nâng cao kỹ năng trên sân pickleball.
Công nghệ CarbonBite Surface độc quyền của RPM LABS tạo độ nhám trên bề mặt vợt, tăng ma sát khi tiếp xúc với bóng. Nhờ đó, người chơi có thể tạo độ xoáy cao, điều chỉnh quỹ đạo bóng và kiểm soát các cú đánh tốt hơn. Công nghệ này hỗ trợ thực hiện những pha topspin, slice và đánh bóng xoáy trong các tình huống thi đấu.
Axial Carbon Layup là cấu trúc carbon mới được RPM phát triển cho phiên bản Friction Pro V2. Công nghệ này kết hợp với vòng đệm EVA foam cải tiến nhằm tăng khả năng truyền lực khi đánh bóng, đồng thời hỗ trợ tạo xoáy mạnh. Cấu trúc được tối ưu để mở rộng vùng điểm ngọt, giúp người chơi khai thác sức mạnh hiệu quả hơn trong các cú drive và tấn công.
Công nghệ DwellZone tối ưu cấu trúc bên trong để tăng diện tích vùng điểm ngọt và kéo dài thời gian bóng tiếp xúc với mặt vợt. Nhờ đó, người chơi có thêm thời gian cảm nhận bóng, điều chỉnh hướng đánh và kiểm soát lực tốt hơn. Thiết kế này cũng mang lại cảm giác tiếp xúc êm, hỗ trợ xử lý những pha bóng cần độ chính xác cao.
Tri-Density Core sử dụng ba loại vật liệu có mật độ khác nhau trong cấu trúc lõi, giúp phân bổ lực tác động và tăng độ chắc chắn trên mặt vợt. Thiết kế này hỗ trợ mở rộng vùng điểm ngọt về phía viền, giảm cảm giác thiếu ổn định khi bóng tiếp xúc lệch tâm. Đồng thời, lõi giúp hấp thụ chấn động và cân bằng giữa sức mạnh, độ ổn định cùng khả năng kiểm soát bóng.
Phiên bản Widebody có hình dáng mặt vợt rộng, tạo vùng tiếp xúc bóng thuận lợi trong các pha đôi công ở cự ly gần. Thiết kế này hỗ trợ người chơi phản xạ nhanh khi volley, chặn bóng và xử lý những tình huống bóng đến liên tục trên lưới. So với kiểu mặt vợt thuôn dài, Widebody ưu tiên diện tích tiếp xúc và khả năng xử lý bóng linh hoạt trong không gian hẹp.
RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody mang tông màu hồng đặc trưng, gắn với phiên bản chữ ký của Ella Oh, tay vợt pickleball dưới 12 tuổi xếp hạng số 1 thế giới. Thiết kế tạo điểm nhấn riêng trên sân, phù hợp với người chơi yêu thích phong cách thể thao trẻ trung và muốn lựa chọn cây vợt mang dấu ấn của một vận động viên chuyên nghiệp.
RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody kết hợp sức mạnh tấn công, khả năng tạo xoáy và kiểm soát bóng. Theo bảng đánh giá hiệu suất do RPM công bố cho dòng Friction Pro V2, sản phẩm có các chỉ số sau:
Tiêu chí | Điểm đánh giá |
Power - Sức mạnh | 9 |
Control - Kiểm soát | 10 |
Spin - Tạo xoáy | 10 |
Dwell - Thời gian giữ bóng | 10 |
RPM Friction Pro V2 hướng đến khả năng tạo lực tốt, phù hợp với những cú drive từ cuối sân, serve và speed-up khi người chơi chủ động tăng tốc độ vung vợt.
Phiên bản Widebody có chiều dài 16 inch và chiều rộng 8 inch, phù hợp với lối chơi cần phản ứng nhanh ở khu vực gần lưới. Khi thực hiện volley hoặc phản công bằng những cú đánh ngắn, khả năng đưa mặt vợt vào vị trí tiếp xúc đúng lúc đóng vai trò quan trọng.
Hiệu quả tấn công vẫn phụ thuộc vào kỹ thuật, thời điểm tiếp xúc bóng và lực vung của người chơi. Việc kết hợp động tác chân, điểm tiếp xúc và hướng mặt vợt phù hợp giúp khai thác sức mạnh hiệu quả hơn.
Công nghệ CarbonBite Surface tăng độ bám bóng trên mặt vợt, hỗ trợ tạo xoáy trong quá trình tiếp xúc. Khi thực hiện topspin drive, người chơi có thể kết hợp tốc độ vung vợt với chuyển động miết bóng để tạo quỹ đạo cong, giúp bóng chúi xuống sân sau khi qua lưới.
Ở các pha roll volley gần lưới, khả năng tạo xoáy hỗ trợ những cú tấn công có quỹ đạo khó đoán hơn so với đánh phẳng. Người chơi cũng có thể sử dụng slice để thay đổi độ xoáy và nhịp bóng, buộc đối thủ điều chỉnh cách tiếp xúc.
Hiệu quả tạo xoáy còn phụ thuộc vào kỹ thuật miết bóng, tốc độ đầu vợt và góc tiếp xúc. Người chơi nên điều chỉnh lực đánh phù hợp để duy trì độ xoáy mà vẫn kiểm soát được điểm rơi.
Khả năng kiểm soát bóng phụ thuộc vào cách phân phối lực và điều chỉnh góc đánh trong từng tình huống. Với các pha dink tại khu vực Kitchen, người chơi cần đưa bóng qua lưới với lực vừa đủ, hạn chế tạo cơ hội cho đối thủ tấn công.
Khi thực hiện third-shot drop, mục tiêu là đưa bóng rơi gần khu vực Kitchen để có thời gian tiến lên lưới. Trong phòng thủ, những cú block hoặc reset đòi hỏi khả năng kiểm soát hướng bóng và giảm tốc độ sau khi tiếp xúc.
Người chơi nên bắt đầu bằng những cú đánh có biên độ ngắn, sau đó điều chỉnh lực theo phản hồi thực tế của vợt. Cách này giúp hạn chế tình trạng bóng bật quá sâu khi xử lý các pha bóng gần lưới.
Cấu trúc DwellZone kết hợp với Tri-Density Core nhằm mở rộng vùng điểm ngọt và cải thiện cảm giác tiếp xúc bóng. Đặc tính này hỗ trợ những pha xử lý cần lực tay vừa phải, chẳng hạn dink chéo sân, drop hoặc reset.
Khi cảm nhận rõ phản hồi từ mặt vợt, người chơi có thể điều chỉnh biên độ vung và lực tác động theo khoảng cách cần đưa bóng. Điều này hữu ích trong các pha bóng cần thay đổi liên tục giữa nhịp đánh nhanh và chậm.
Tuy nhiên, cảm giác giữ bóng không đồng nghĩa bóng nằm lâu trên mặt vợt theo nghĩa thông thường. Kỹ thuật, điểm tiếp xúc và khả năng giữ ổn định cổ tay vẫn ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của đường bóng.
Mặt vợt Widebody có chiều rộng 8 inch, tạo diện tích tiếp xúc bóng rộng và thuận tiện khi phản xạ trong các pha đôi công gần lưới. Thiết kế này phù hợp với người chơi thường xuyên đánh đôi, cần chuyển đổi nhanh giữa volley, block và phản công.
Khi bóng đến nhanh hoặc lệch khỏi vị trí thuận lợi, mặt vợt rộng giúp tăng cơ hội tiếp xúc bóng trong phạm vi xử lý. Đây là lợi thế đáng cân nhắc trong các pha bóng liên tục tại Kitchen, nơi thời gian chuẩn bị cú đánh thường ngắn.
Dù vậy, mặt vợt rộng không thay thế được khả năng di chuyển và chọn vị trí. Người chơi vẫn cần giữ tư thế sẵn sàng, đưa vợt về trước cơ thể và hạn chế vung tay quá rộng khi đối thủ tăng tốc độ bóng.
Thông số | RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody 14mm | RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody 14mm |
Bề mặt vợt | Carbon Fiber Surface | |
Cấu trúc lõi | Tri-Density Core | |
Chiều dài | 16. inch (≈ 40.64 cm) | |
Chiều rộng | 8 inch (≈ 20.32 cm) | |
Độ dày | 14 mm | 16 mm |
Chiều dài cán | 5.5 inch (≈ 13.97 cm) | |
Chu vi cán | 4.125 inch (≈ 10.48 cm) | |
Trọng lượng | 7.8 oz (≈ 221 g) | 7.9 oz (≈ 224 g) |
Swing Weight | 105 | 110 |
Twist Weight | 7.1 | 7.3 |
Điểm cân bằng | 241 mm | 243 mm |
Vận động viên đại diện | James Ignatowich | |
Chứng nhận | USAP PBCoR .43 | |
Phân khúc | Cấp độ chuyên nghiệp | |
Xuất xứ thương hiệu | Mỹ | |
Vợt Pickleball RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody phù hợp với người chơi muốn tăng khả năng kiểm soát trong các pha bóng tốc độ, đồng thời duy trì sức mạnh và độ xoáy khi tấn công. Thiết kế mặt vợt rộng đáp ứng tốt nhu cầu xử lý bóng gần lưới, đặc biệt trong các trận đấu đôi.
Người chơi pickleball trình độ trung cấp đến nâng cao.
Người thường xuyên thi đấu đôi, ưu tiên phản xạ nhanh và volley gần lưới.
Người muốn tăng khả năng kiểm soát bóng trong các pha đôi công tốc độ.
Người có lối chơi kết hợp giữa tấn công xoáy và điều hướng bóng chính xác.
Người thích mặt vợt Widebody có vùng tiếp xúc bóng rộng.
Người yêu thích phiên bản màu hồng Ella Oh Pink mang dấu ấn riêng.
Người chơi ưu tiên tầm với tối đa, thường xuyên đánh đơn hoặc muốn tận dụng đòn bẩy để tạo lực mạnh trong các cú drive có thể cân nhắc kiểu mặt vợt Elongated. Ngoài ra, người mới chơi chưa kiểm soát tốt lực đánh nên thử trực tiếp trước khi chọn RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody để bảo đảm cảm giác vợt phù hợp với kỹ năng hiện tại.
RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody và Elongated cùng sử dụng cấu trúc lõi Tri-Density Core, bề mặt sợi carbon và có hai lựa chọn độ dày 14 mm, 16 mm. Khác biệt chủ yếu nằm ở hình dáng mặt vợt và các chỉ số Swing Weight, Twist Weight, ảnh hưởng đến tốc độ xoay trở, độ ổn định khi tiếp xúc bóng và khả năng xử lý trong từng tình huống.
Tiêu chí | RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody | RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Elongated |
Kích thước | 16 x 8 inch | 16.5 x 7.5 inch |
Kiểu dáng | Mặt vợt ngắn và rộng hơn | Mặt vợt dài và hẹp hơn |
Swing Weight | 105 ở bản 14 mm, 110 ở bản 16 mm | 113 ở bản 14 mm, 117 ở bản 16 mm |
Twist Weight | 7.1 ở bản 14 mm, 7.3 ở bản 16 mm | 6.3 ở bản 14 mm, 6.5 ở bản 16 mm |
Khả năng xoay trở | Linh hoạt hơn nhờ Swing Weight thấp hơn | Quán tính vung vợt lớn hơn, cần thời gian xoay trở nhiều hơn |
Độ ổn định khi lệch tâm | Twist Weight cao hơn, hỗ trợ hạn chế xoắn mặt vợt | Twist Weight thấp hơn, đòi hỏi căn điểm tiếp xúc chính xác hơn |
Tầm với | Phù hợp với các pha bóng ở cự ly gần và trung bình | Tầm với dài hơn, thuận lợi khi xử lý bóng xa cơ thể |
Tình huống phát huy tốt | Counter, block, volley và tranh chấp bóng nhanh | Drive, giao bóng, overhead và tấn công từ cuối sân |
Phong cách chơi | Ưu tiên tốc độ tay, phản xạ và sự ổn định | Ưu tiên tầm với và biên độ vung vợt lớn |
Nền tảng chơi phù hợp | Đánh đôi, xử lý bóng nhanh gần lưới | Đánh đơn, tấn công cuối sân và xử lý bóng ở tầm xa |



Vợt có phù hợp với người mới chơi pickleball không?
Sản phẩm hướng đến người chơi nâng cao và chuyên nghiệp. Người mới có thể sử dụng nếu đã nắm vững kỹ thuật cơ bản.
Mẫu vợt này có chứng nhận USAP không?
Có. Vợt đạt chứng nhận USAP PBCoR .43. Người chơi nên kiểm tra danh sách phê duyệt hiện hành trước khi tham gia giải đấu.
Nên chọn phiên bản 14mm hay 16mm?
Bản 14mm thiên về cảm giác bóng phản hồi nhanh, còn bản 16mm hỗ trợ tăng độ ổn định và hấp thụ chấn động.
Bề mặt vợt có hỗ trợ tạo xoáy không?
Có. Công nghệ CarbonBite Surface tăng độ bám bóng, hỗ trợ người chơi tạo xoáy trong các cú đánh.
Vợt có phù hợp với lối chơi đánh đôi không?
Có. Thiết kế Widebody phù hợp với những tình huống cần phản xạ nhanh, volley và block gần lưới.
Sản phẩm có những màu sắc và kiểu dáng nào?
Phiên bản Ella Oh Signature V2 có màu hồng và được phát triển với nhiều lựa chọn về hình dáng cùng độ dày lõi.
Vợt Pickleball RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody là lựa chọn đáng cân nhắc cho người chơi muốn nâng cấp trang bị với thiết kế nổi bật và công nghệ hướng đến hiệu suất thi đấu. Hai phiên bản độ dày giúp người chơi lựa chọn theo cảm giác đánh mong muốn, phù hợp với nhu cầu tập luyện thường xuyên hoặc tham gia các giải đấu.
Mua ngay Vợt Pickleball RPM Friction Pro V2 Ella Oh Pink Widebody tại Tuấn Việt Sport để hoàn thiện trang bị và sẵn sàng cho những trận đấu đầy hứng khởi. Đừng quên tham khảo thêm các dòng vợt pickleball chính hãng cùng phụ kiện pickleball chính hãng để lựa chọn đầy đủ dụng cụ, tự tin theo đuổi đam mê trên sân đấu.