Kích thước sân Tennis tiêu chuẩn ITF: Sân đơn, sân đôi & khoảng an toàn

Kích thước sân tennis tiêu chuẩn ITF là thông số quan trọng khi thiết kế, xây dựng và kẻ vạch sân. Lòng sân có chiều dài 23,77 m, chiều rộng 8,23 m đối với sân đơn và 10,97 m đối với sân đôi. Tuy nhiên, diện tích thi công thực tế còn phải tính thêm khoảng trống phía sau đường biên cuối sân và hai bên biên dọc. Bài viết dưới đây Tuấn Việt Sport tổng hợp kích thước sân tennis, thông số lưới, cách tính diện tích và những điểm cần kiểm tra trước khi triển khai xây dựng.
Kích thước sân tennis tiêu chuẩn ITF là bao nhiêu?
Theo Luật Quần vợt của Liên đoàn Quần vợt Quốc tế (ITF), sân tennis có chiều dài 23,77 m, chiều rộng 8,23 m đối với nội dung đơn và 10,97 m đối với nội dung đôi. Đây là kích thước lòng sân thi đấu, chưa bao gồm khoảng trống phục vụ di chuyển của vận động viên và các hạng mục phụ trợ.
Kích thước sân tennis đơn
Sân tennis đơn có kích thước 23,77 × 8,23 m, tương đương diện tích khoảng 195,63 m².
Các thông số chính gồm:
Chiều dài sân: 23,77 m.
Chiều rộng sân: 8,23 m.
Diện tích lòng sân: khoảng 195,63 m².
Phạm vi thi đấu: sử dụng hai đường biên dọc trong của sân đôi làm biên dọc sân đơn.
Sân đơn phù hợp với các trận đấu giữa hai người chơi. Khi thi công, cần xác định chính xác vị trí hai đường biên dọc sân đơn nằm bên trong đường biên sân đôi để bảo đảm kích thước thi đấu.
Kích thước sân tennis đôi
Sân tennis đôi có kích thước 23,77 × 10,97 m, tương đương diện tích khoảng 260,91 m².
Các thông số chính gồm:
Chiều dài sân: 23,77 m.
Chiều rộng sân: 10,97 m.
Diện tích lòng sân: khoảng 260,91 m².
Làn đánh đôi: rộng khoảng 1,37 m ở mỗi bên so với phạm vi sân đơn.
Sân đôi có chiều rộng lớn hơn sân đơn do bổ sung hai làn đánh đôi. Đây là kích thước thường được sử dụng làm cơ sở thiết kế sân tennis phục vụ cả nội dung đơn và đôi.

Bảng tổng hợp kích thước sân tennis
Thông số | Sân đơn | Sân đôi |
|---|---|---|
Chiều dài | 23,77 m | 23,77 m |
Chiều rộng | 8,23 m | 10,97 m |
Diện tích lòng sân | Khoảng 195,63 m² | Khoảng 260,91 m² |
Làn đánh đôi mỗi bên | Không tính vào biên sân đơn | Khoảng 1,37 m |
Kích thước mặt bằng thi công sân tennis và khoảng an toàn
Diện tích đất cần dành cho một sân tennis lớn hơn diện tích lòng sân vì phải bố trí khoảng trống phía sau đường biên cuối sân, hai bên biên dọc và các hạng mục phụ trợ. Kích thước mặt bằng cụ thể phụ thuộc vào cấp độ sử dụng, yêu cầu thi đấu và điều kiện khu đất.
Kích thước sân tennis có khoảng an toàn
Theo hướng dẫn trong luật tennis, khoảng trống tham khảo cho thi đấu và chơi phong trào có thể khác nhau. Phần hướng dẫn tại Phụ lục X của luật tennis quy định mốc tham khảo cho sân CLB và giải trí là tối thiểu khoảng 5,48 m phía sau đường biên cuối sân và 3,05 m ở hai bên. Với thi đấu cấp cao, khoảng trống có thể cần lớn hơn.
Nếu sử dụng mặt bằng tham khảo 36,57 × 18,29 m, cách tính như sau:
Chiều dài: 23,77 + 6,40 × 2 = 36,57 m.
Chiều rộng: 10,97 + 3,66 × 2 = 18,29 m.
Diện tích tổng thể: 36,57 × 18,29 ≈ 668,87 m².
Hạng mục | Kích thước tham khảo |
|---|---|
Lòng sân đôi | 23,77 × 10,97 m |
Khoảng trống sau mỗi đường biên cuối sân | 6,40 m |
Khoảng trống mỗi bên biên dọc | 3,66 m |
Tổng chiều dài mặt bằng | 36,57 m |
Tổng chiều rộng mặt bằng | 18,29 m |
Tổng diện tích | Khoảng 668,87 m² |
Lưu ý: Mặt bằng 36,57 × 18,29 m là phương án tham khảo dựa trên các khoảng trống nêu trên, không nên mặc định đây là kích thước bắt buộc cho mọi sân tennis. Khi lập hồ sơ thi công, cần xác định tiêu chuẩn áp dụng cho dự án và kiểm tra yêu cầu của đơn vị tổ chức giải nếu sân phục vụ thi đấu chính thức.
Diện tích đất cần chuẩn bị khi xây dựng sân tennis
Đối với sân tennis kinh doanh, ngoài phần sân và khoảng trống an toàn, chủ đầu tư cần tính thêm diện tích dành cho hàng rào, lối đi, hệ thống thoát nước, cột đèn, khu vực kỹ thuật và tiện ích phục vụ người chơi.
Nếu khu đất có kích thước giới hạn, cần bố trí mặt bằng tổng thể trước khi chốt vị trí lòng sân. Không nên lấy diện tích lòng sân khoảng 261 m² làm diện tích đất cần thiết cho một sân tennis hoàn chỉnh.

Các thông số kỹ thuật quan trọng khi kẻ vạch sân tennis
Bên cạnh chiều dài và chiều rộng, vị trí vạch giao bóng, đường biên và lưới cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của sân. Các thông số cần được đo theo bản vẽ kỹ thuật và quy định của ITF.
Khoảng cách từ lưới đến vạch giao bóng
Vạch giao bóng nằm song song với lưới và cách lưới 6,40 m ở mỗi bên sân. Vạch giữa giao bóng chia khu vực giao bóng thành hai ô trái và phải.
Các thông số cơ bản gồm:
Khoảng cách từ lưới đến mỗi vạch giao bóng: 6,40 m.
Chiều dài vạch giao bóng: 8,23 m, tính giữa hai đường biên dọc sân đơn.
Đường giữa giao bóng: kéo dài từ vạch giao bóng đến lưới ở mỗi bên, với chiều dài khoảng 6,40 m.
Khi kẻ vạch, cần xác định tim lưới và các đường chuẩn trước, sau đó mới định vị đường biên cuối sân, biên dọc và vạch giao bóng.
Chiều cao và vị trí lưới tennis
Lưới tennis có chiều cao 0,914 m tại tâm và 1,07 m tại vị trí cột lưới. Tại tâm, lưới được giữ bằng dây đai giữa để duy trì độ cao theo quy định.
Thông số lưới | Kích thước |
|---|---|
Chiều cao tại tâm lưới | 0,914 m |
Chiều cao tại cột lưới | 1,07 m |
Khoảng cách từ tâm cột lưới đến biên dọc sân đôi | 0,914 m |
Khoảng cách từ tâm cột lưới đến biên dọc sân đơn khi sử dụng lưới đơn | 0,914 m |
Khi sử dụng lưới đôi cho trận đơn, cần bố trí cọc đơn theo đúng quy định thay vì tự ý thay đổi vị trí hoặc chiều cao lưới. Cần tham khảo luật thi đấu hiện hành để xác định chính xác cách lắp đặt phù hợp.
Độ rộng đường kẻ sân tennis
Theo luật tennis, phần lớn đường kẻ sân có chiều rộng từ 2,5 đến 5 cm. Đường biên cuối sân có thể rộng tối đa 10 cm.
Trong quá trình thi công, các đường kẻ cần có màu sắc tương phản rõ với mặt sân. Việc đo kích thước phải tính theo mép ngoài của đường kẻ theo quy định, tránh sai lệch do đo tim vạch hoặc mép trong.

Bảng khối lượng vạch kẻ sân tennis tham khảo
Bảng dưới đây tổng hợp các đường kẻ cơ bản để hỗ trợ việc lập dự toán vật tư. Khối lượng thực tế cần được xác nhận theo bản vẽ bố trí vạch và cách xử lý các đoạn giao nhau.
Loại vạch | Chiều dài tham khảo | Số lượng |
|---|---|---|
Đường biên cuối sân | 10,97 m | 2 |
Biên dọc sân đôi | 23,77 m | 2 |
Biên dọc sân đơn | 23,77 m | 2 |
Vạch giao bóng | 8,23 m | 2 |
Đường giữa giao bóng | Khoảng 6,40 m mỗi bên | 2 đoạn |
Vạch tâm cuối sân | Khoảng 0,10 m | 2 |
Lưu ý rằng bảng này là bảng thống kê sơ bộ theo từng loại đường kẻ, không phải tổng khối lượng vật liệu đã trừ phần giao nhau. Khi tính sơn kẻ vạch, cần sử dụng bản vẽ thi công để xác định chiều dài thực tế, độ rộng từng vạch và định mức sơn của nhà sản xuất.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi thi công sân tennis
Để hạn chế sai sót trong quá trình xây dựng, chủ đầu tư và đơn vị thi công nên kiểm tra đồng thời kích thước, nền sân, thoát nước và các hạng mục phụ trợ.
Kiểm tra kích thước và cao độ mặt bằng
Trước khi thi công nền, cần đo lại chiều dài, chiều rộng khu đất và xác định mốc chuẩn. Kích thước lòng sân phải được định vị chính xác trước khi triển khai các lớp nền và lớp phủ bề mặt.
Các nội dung cần kiểm tra gồm:
Chiều dài và chiều rộng lòng sân theo bản vẽ.
Khoảng trống phía sau đường biên cuối sân và hai bên biên dọc.
Cao độ nền, độ dốc thoát nước và hướng thoát nước.
Vị trí cột lưới, hàng rào, cột đèn và lối đi.
Lựa chọn kết cấu nền và lớp phủ phù hợp
Kết cấu nền cần phù hợp với điều kiện đất, mục đích sử dụng và loại mặt sân dự kiến. Những phương án phổ biến gồm sân cứng sử dụng lớp phủ acrylic, mặt sân đất nện hoặc sân cỏ theo thiết kế chuyên biệt.
Mỗi loại mặt sân có yêu cầu khác nhau về kết cấu nền, khả năng thoát nước, độ phẳng, độ bám và bảo trì. Vì vậy, cần lựa chọn giải pháp kỹ thuật theo điều kiện thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước lòng sân.
Bố trí hệ thống phụ trợ
Hàng rào, chiếu sáng, thoát nước và lối đi cần được thể hiện trong bản vẽ tổng thể. Các hạng mục này không nên lấn vào khoảng trống cần thiết cho vận động viên di chuyển hoặc gây cản trở tầm nhìn.
Với sân tennis kinh doanh hoặc cụm nhiều sân, cần tính thêm không gian lưu thông, khu vực chờ và bảo trì để tránh phải điều chỉnh mặt bằng sau khi xây dựng.
Checklist nghiệm thu kích thước sân tennis
Trước khi bàn giao, có thể sử dụng danh sách kiểm tra sau để rà soát các thông số chính:
Chiều dài lòng sân đạt 23,77 m.
Chiều rộng sân đơn đạt 8,23 m.
Chiều rộng sân đôi đạt 10,97 m.
Vạch giao bóng cách lưới 6,40 m ở mỗi bên.
Chiều cao lưới tại tâm là 0,914 m.
Chiều cao lưới tại vị trí cột là 1,07 m.
Độ rộng và màu sắc đường kẻ phù hợp quy định.
Khoảng trống an toàn phù hợp mục đích sử dụng và yêu cầu của dự án.
Hệ thống thoát nước, hàng rào và chiếu sáng được kiểm tra riêng.
Checklist này hỗ trợ rà soát kích thước cơ bản, không thay thế hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật hoặc các yêu cầu riêng của giải đấu.

FAQ về kích thước và thi công sân tennis
Nên chọn hướng nào khi bố trí sân tennis ngoài trời?
Sân tennis ngoài trời nên được bố trí theo hướng hạn chế ánh nắng chiếu trực tiếp vào mắt người chơi trong thời gian thi đấu. Hướng trục sân Bắc – Nam thường được ưu tiên để giảm ảnh hưởng của ánh nắng buổi sáng và chiều, nhưng cần xem xét điều kiện địa hình, hướng gió và hiện trạng khu đất.
Mặt sân tennis cần đạt yêu cầu kỹ thuật nào?
Mặt sân tennis cần có độ phẳng phù hợp, độ bám ổn định, khả năng thoát nước tốt và đặc tính nảy bóng đáp ứng mục đích sử dụng. Các yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào loại bề mặt như acrylic, đất nện hoặc cỏ nhân tạo và tiêu chuẩn áp dụng cho công trình.
Có thể xây dựng sân tennis trên khu đất có diện tích hạn chế không?
Có thể bố trí sân tennis trên khu đất hạn chế nếu mặt bằng vẫn đáp ứng kích thước thi đấu và khoảng trống cần thiết cho vận động viên. Nếu không đủ diện tích cho sân thi đấu theo yêu cầu, chủ đầu tư nên cân nhắc mô hình sân tập hoặc sân giải trí và xác định rõ giới hạn sử dụng trước khi thiết kế.
Khi nào cần kiểm tra lại kích thước sân tennis sau thi công?
Nên kiểm tra kích thước sau khi hoàn thành kẻ vạch, lắp đặt lưới và trước khi đưa sân vào sử dụng. Việc đo đạc cần thực hiện bằng dụng cụ phù hợp, đối chiếu với bản vẽ được duyệt và kiểm tra các vị trí giao nhau giữa đường biên, vạch giao bóng để phát hiện sai lệch.
Những hạng mục nào thường phát sinh chi phí ngoài phần xây dựng mặt sân tennis?
Các khoản chi phí bổ sung thường gồm hệ thống chiếu sáng, hàng rào bao quanh, lưới và trụ lưới, hệ thống thoát nước, lối đi, khu vực phụ trợ và thiết bị bảo trì. Khi lập dự toán, cần xác định rõ phạm vi công việc của đơn vị thi công để tránh bỏ sót hạng mục hoặc phát sinh ngoài kế hoạch.
Kết luận
Kích thước sân tennis tiêu chuẩn ITF gồm chiều dài 23,77 m, chiều rộng 8,23 m đối với sân đơn và 10,97 m đối với sân đôi. Khi thi công, chủ đầu tư cần tính thêm khoảng trống an toàn, kiểm tra vị trí đường kẻ, chiều cao lưới và bố trí hệ thống thoát nước, chiếu sáng phù hợp với mục đích sử dụng.
Để hạn chế sai sót và phát sinh chi phí, nên hoàn thiện bản vẽ mặt bằng và xác định các yêu cầu kỹ thuật trước khi triển khai xây dựng. Tuấn Việt Sport cung cấp thông tin về thi công sân thể thao, giúp chủ đầu tư tham khảo các hạng mục cần chuẩn bị khi lên kế hoạch xây dựng sân tennis.
BÁO GIÁ THI CÔNG SÂN TENNIS TRỌN GÓI
Đơn vị tổng thầu chuyên thiết kế, thi công nền hạ, hệ thống thoát nước, sơn phủ bề mặt đạt chuẩn thi đấu quốc tế và lắp đặt trang thiết bị phụ kiện thể thao chính hãng.



